BÌNH LUẬN CÁC BẤT CẬP CỦA LUẬT HÔN NHÂN VÀ GIA ĐÌNH 2014 TRONG THỰC TIỄN GIẢI QUYẾT CÁC VỤ ÁN LY HÔN (KỲ 3)
Trong thực tiễn giải quyết án ly hôn, một bản án “đúng” chưa đủ. Bản án chỉ thực sự tốt khi thi hành được: sang tên được, trả nợ được, chấm dứt được tranh chấp và không đẩy các bên vào một vòng kiện tụng mới. Đáng tiếc, hai nhóm vấn đề thường khiến bản án dễ vướng nhất lại nằm ở phần tưởng như hậu kỳ: tài sản chung đang thế chấp và nghĩa vụ tài sản sau ly hôn.
Kỳ 3: Tài sản chung đang thế chấp và nghĩa vụ sau ly hôn – Bản án tuyên được nhưng thi hành rất “kẹt”
1. Chia tài sản chung đang thế chấp: quyền sở hữu “vướng” quyền bảo đảm
Khác với tài sản không ràng buộc, tài sản đang thế chấp là một quan hệ có bên thứ ba: vợ – chồng – bên nhận bảo đảm (thường là ngân hàng). Vì vậy, việc phân chia không thể chỉ nhìn vào ý chí của hai vợ chồng. Quyền và lợi ích hợp pháp của bên nhận bảo đảm phải được tôn trọng, bởi đó là quyền phát sinh từ giao dịch bảo đảm và đang tồn tại thực tế trên tài sản.
Trên thực tế, nhiều bản án tuyên chia “hiện vật” nhưng không đi kèm các yếu tố làm cho quyết định có thể thi hành. Khi bước sang giai đoạn thi hành án, những vướng mắc thường xuất hiện ngay lập tức: không thể sang tên vì tài sản còn bị ràng buộc bảo đảm; không thể giải chấp vì chưa trả nợ; hoặc phát sinh khiếu nại vì nghĩa vụ bảo đảm chưa được lượng hóa và phân bổ rõ ràng.
Ba điểm cần đặc biệt lưu ý khi xử lý tài sản thế chấp trong ly hôn:
Thứ nhất, bên nhận bảo đảm không đương nhiên chấp nhận thay đổi chủ thể nghĩa vụ. Việc một bên được nhận nhà, đất không đồng nghĩa ngân hàng buộc phải đồng ý chuyển nghĩa vụ trả nợ sang người đó. Nếu bản án không dự liệu cơ chế phối hợp với bên nhận bảo đảm hoặc không có lộ trình xử lý nghĩa vụ, thi hành sẽ bế tắc.
Thứ hai, giá trị phân chia cần tiếp cận theo giá trị ròng của tài sản, tức giá trị tài sản sau khi trừ nghĩa vụ bảo đảm. Nếu chỉ lấy giá thị trường để chia mà không trừ đi khoản nợ đang ràng buộc, việc chia sẽ không phản ánh đúng thực chất, dễ tạo ra cảm giác bên nhận tài sản được lợi hoặc bên còn lại bị thiệt, từ đó phát sinh tranh chấp mới.
Thứ ba, bản án cần dự liệu tình huống vi phạm lộ trình trả nợ.
Nói cách khác, với tài sản đang thế chấp, bản án không chỉ trả lời câu hỏi ai được nhận, mà phải trả lời thêm nhận bằng cách nào để thi hành được.

2. Chứng minh nghĩa vụ sau ly hôn: nợ chung, nợ riêng và chuẩn chứng cứ
Nghĩa vụ sau ly hôn gồm cấp dưỡng, thanh toán nợ chung, nghĩa vụ liên quan từ bảo lãnh, vay phục vụ kinh doanh gia đình, hoặc nghĩa vụ phát sinh khi một bên tiếp tục quản lý tài sản, tiếp tục vận hành hoạt động kinh doanh.
Tranh chấp thường không nằm ở có khoản nợ hay không, mà nằm ở các câu hỏi nền tảng: khoản tiền đó dùng cho mục đích gì, dòng tiền đi đâu, ai hưởng lợi, tài sản hình thành như thế nào, ai đã thanh toán bao nhiêu. Khi không trả lời được các câu hỏi này bằng chứng cứ đủ tin cậy, việc phân định nợ chung, nợ riêng rất dễ rơi vào tình trạng thiếu thống nhất.
Một số tình huống phổ biến: Có khoản vay có giấy tờ đầy đủ nhưng mục đích sử dụng không rõ: phục vụ gia đình hay phục vụ nhu cầu riêng của người đứng tên vay. Có trường hợp một bên đứng tên vay nhưng dòng tiền lại đổ vào khối tài sản chung hoặc được sử dụng để duy trì hoạt động tạo thu nhập cho gia đình. Cũng có tình huống sau ly hôn, một bên tiếp tục trả nợ hoặc thanh toán nghĩa vụ thay cho cả hai, rồi phát sinh yêu cầu hoàn trả nhưng lại thiếu chứng cứ thanh toán hoặc thiếu cơ sở đối chiếu.
Do đó, để giải quyết đúng và thi hành được, cần một chuẩn tiếp cận rõ hơn về chứng cứ, đặc biệt với chứng cứ điện tử và dữ liệu tài chính: sao kê, chứng từ chuyển khoản, dữ liệu kế toán – thuế, hợp đồng tín dụng, lịch trả nợ, chứng từ giải ngân và tài liệu chứng minh mục đích sử dụng tiền.
3. Từ bản án đến thi hành án: “điểm rơi” của nhiều bất cập
Nhiều bản án trong thực tế tuyên đúng nguyên tắc nhưng lại thiếu các yếu tố làm cho nghĩa vụ “chạy được”. Đây là lý do khiến tranh chấp quay trở lại từ đầu ở giai đoạn thi hành án.
Vướng mắc thường gặp là bản án chỉ dừng ở việc xác định ai phải trả, ai được nhận, nhưng không lượng hóa và thiết kế được cơ chế thực hiện. Thiếu thời hạn cụ thể, thiếu phương thức thanh toán, thiếu biện pháp bảo đảm, chế tài nếu không thực hiện. Khi đó, cơ quan thi hành án khó tổ chức thi hành, còn đương sự lại tiếp tục khiếu nại, khởi kiện yêu cầu giải thích hoặc tranh chấp phát sinh mới.
Với tài sản thế chấp và nghĩa vụ trả nợ, tiêu chí thi hành được cần được đặt lên hàng đầu ngay trong giai đoạn xét xử. Bản án càng cụ thể, khả năng thi hành càng cao; bản án càng chung chung, rủi ro tranh chấp hậu ly hôn càng lớn.
Kết luận – kiến nghị
Thứ nhất, ưu tiên phương án thi hành được: chia theo giá trị ròng đối với tài sản thế chấp; giao quản lý tài sản cho bên có khả năng trả nợ.
Thứ hai, bản án cần lượng hóa nghĩa vụ rõ: thời hạn, phương thức thanh toán, cơ chế bảo đảm và xử lý khi vi phạm.
Thứ ba, chuẩn hóa cơ chế thu thập dữ liệu tài chính (ngân hàng, thuế, kế toán) và chứng cứ điện tử để xác định nợ chung, nợ riêng.
Thứ tư, thiết kế biện pháp bảo toàn linh hoạt: ngăn tẩu tán nhưng không làm giảm giá trị tài sản, nguồn thu.
Đưa tin từ Hội nghị: Luật sư Dương Văn Thành
Biên tập: Luật sư Võ Thị Kim Oanh
Bài Viết Nhiều Người Xem







