DI CHÚC ĐỪNG ĐỂ ĐẾN LÚC QUÁ MUỘN
DI CHÚC ĐỪNG ĐỂ ĐẾN LÚC QUÁ MUỘN
Nhìn từ những câu chuyện thừa kế tưởng đơn giản mà hóa ra rất khó
|
Thừa kế là việc hầu như gia đình nào rồi cũng phải đối diện, nhưng lại thường bị để muộn nhất. Khi người còn sống không chuẩn bị bằng một bản di chúc rõ ràng, đúng pháp luật và hợp tình hợp lý, người ở lại rất dễ phải bước vào một hành trình vừa pháp lý, vừa cảm xúc, vừa tổn thương. Từ thực tiễn hành nghề, có thể nói: nếu có tài sản, hãy lập di chúc khi còn có thể. |
“Nếu có tài sản, hãy lập di chúc khi còn có thể.”
Trong đời sống thường ngày, ít có việc gì khiến con người vừa ngại nói tới, vừa dễ chủ quan như chuyện thừa kế. Nhiều người nghĩ rằng tài sản của cha mẹ rồi con cái sẽ tự chia với nhau; anh em ruột thịt cả, có gì mà tranh chấp; nhà cửa, đất đai đó, ai ở đâu thì ở, rồi sau này tính. Chính sự nghĩ đơn giản ấy làm cho không ít gia đình, khi người thân qua đời, mới bắt đầu bước vào một quãng đường pháp lý nhiều khúc quanh, nhiều cảm xúc và cũng nhiều tổn thương.
Làm nghề luật càng lâu, tôi càng thấy rõ: thừa kế là một lĩnh vực tưởng dễ mà khó. Khó không chỉ vì quy định pháp luật có nhiều điểm phải hiểu đúng; khó hơn là bởi trong một vụ việc thừa kế luôn có mặt cùng lúc nhiều yếu tố: tình thân, ký ức, công sức đóng góp, sự hy sinh giữa các thành viên trong gia đình, thói quen “để đó rồi tính”, và cả tâm lý ngại đụng đến chuyện chết chóc khi người còn sống vẫn đang khỏe mạnh. Pháp luật bước vào rất muộn, thường là ở giai đoạn sau cùng, khi sự việc đã phát sinh mâu thuẫn. Nhưng một khi đã phải dùng pháp luật để giải quyết, thì mọi thứ không còn đơn giản như cách người ta vẫn hình dung.
Bộ luật Dân sự quy định rất rõ: thời điểm mở thừa kế là thời điểm người có tài sản chết; người thừa kế phải là người còn sống tại thời điểm mở thừa kế; và đối với bất động sản, thời hiệu yêu cầu chia di sản là ba mươi năm kể từ thời điểm mở thừa kế. Nghe qua, quy định ấy có vẻ mạch lạc. Nhưng chỉ cần đặt vào một gia đình có nhiều lần chết nối tiếp nhau, tài sản chưa làm thủ tục, chưa khai nhận, chưa sang tên, thì ngay lập tức câu chuyện đã trở nên phức tạp hơn rất nhiều.
Tôi từng trao đổi một tình huống rất điển hình: người con chết trước, để lại một thửa đất, không có di chúc; sau đó người cha chết; rồi sau nữa người ông cũng chết; suốt cả một quãng thời gian dài, di sản chưa được khai nhận. Nhìn bề ngoài, nhiều người sẽ nghĩ chỉ cần tập hợp những người còn lại trong gia đình, ra phòng công chứng làm thủ tục là xong. Nhưng thực tế không đơn giản như vậy. Bởi thừa kế không được xác định theo cảm nhận hôm nay, mà phải xác định đúng tại từng thời điểm chết.
Người con chết năm nào thì khóa hàng thừa kế ở năm đó; người cha chết sau thì phần quyền mà người cha đã phát sinh từ lần mở thừa kế trước lại trở thành di sản của chính người cha; rồi nếu người ông chết tiếp sau đó, phần ông được hưởng lại tiếp tục trở thành di sản của ông. Chỉ cần sai ở một mắt xích, toàn bộ việc xác định người thừa kế và phần được hưởng về sau sẽ sai theo. Đây chính là lý do nhiều vụ việc bề ngoài tưởng rất đơn giản nhưng khi đi vào hồ sơ thì trở nên nhiều tầng, nhiều lớp, không thể chỉ nhìn bằng cảm tính.
Cái khó thứ nhất của thừa kế là khó về thời điểm. Người dân thường nhìn vào hiện trạng hiện nay để nghĩ ai đang còn sống thì người đó được hưởng, ai đã mất thì bỏ qua. Nhưng pháp luật không vận hành như vậy. Quyền hưởng di sản phát sinh ngay khi người để lại di sản chết, chứ không chờ đến lúc đi khai nhận, không chờ đến lúc ra công chứng, càng không chờ đến lúc sang tên sổ đỏ. Bởi vậy, một người dù đã chết sau đó vài năm, nhưng nếu họ còn sống ở thời điểm mở thừa kế trước đó, thì phần họ được hưởng vẫn đã phát sinh và sẽ đi tiếp vào di sản của họ. Hiểu sai điểm này là hiểu sai gần như toàn bộ cấu trúc của vụ việc.
Cái khó thứ hai là khó về hồ sơ và chứng cứ. Muốn giải quyết một vụ thừa kế cho đúng, phải có giấy tờ chứng minh quan hệ nhân thân, giấy chứng tử, giấy tờ tài sản, tài liệu chứng minh tài sản chung hay riêng, có hay không có di chúc, người thừa kế nào đã chết, chết trước hay chết sau, có ai từ chối nhận di sản hay không, sự từ chối đó có hợp lệ không, có ai thuộc diện thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc hay không. Khi ngồi ở ngoài nhìn vào, người ta hay nói: đất đó của gia đình tôi, ai cũng biết cả. Nhưng trong pháp lý, điều quan trọng không phải “ai cũng biết”, mà là “có tài liệu gì chứng minh”.
Cái khó thứ ba là khó về ranh giới giữa công chứng và xét xử. Công chứng là một thiết chế rất quan trọng trong đời sống dân sự. Nhưng công chứng không phải là Tòa án. Công chứng viên có thể chứng nhận một sự thỏa thuận hợp pháp, rõ ràng; còn khi hồ sơ đã chuyển sang mức phải xác định ai có quyền, hưởng bao nhiêu, qua mấy lần mở thừa kế, thì công chứng viên buộc phải rất thận trọng. Trong những vụ thừa kế nhiều tầng, nhiều đời chết nối tiếp, việc một số văn phòng công chứng từ chối thực hiện thủ tục không hẳn là né tránh trách nhiệm; trong nhiều trường hợp, đó lại là một cách hành xử nghề nghiệp đúng mực.
Họ hiểu rằng chỉ cần xác định sai một người thừa kế, sai một phần quyền, hay bỏ sót một mắt xích nhân thân, thì văn bản công chứng có thể kéo theo tranh chấp lớn hơn về sau. Công chứng viên chịu trách nhiệm trước pháp luật về văn bản công chứng mà mình thực hiện, nên sự thận trọng ấy là dễ hiểu. Cũng vì vậy, với những hồ sơ phức tạp, người luật sư nếu chuẩn bị hồ sơ công chứng thì đồng thời cũng nên chuẩn bị luôn tâm thế và tài liệu cho khả năng phải chuyển sang con đường tố tụng tại Tòa án.
Nhưng điều khiến tôi suy nghĩ nhiều hơn, không chỉ là sự phức tạp của thủ tục, mà là cái giá mà gia đình phải trả khi không chuẩn bị từ sớm. Khi một người còn minh mẫn, còn sáng suốt, còn đủ điều kiện quyết định về tài sản của mình mà không lập di chúc, thì sau khi họ qua đời, người còn lại phải đi gom nhặt ý chí của họ qua ký ức, suy đoán, lời kể và cảm nhận chủ quan. Mỗi người nhớ một kiểu, hiểu một cách, và thường ai cũng tin rằng mình đang bảo vệ điều đúng. Từ đó phát sinh mâu thuẫn.
Có những gia đình ban đầu chỉ định làm thủ tục cho xong. Nhưng càng làm càng lộ ra những câu hỏi mà trước đây không ai ngồi xuống để trả lời: thửa đất này là của riêng cha hay tài sản chung của cha mẹ; người con ở cùng cha mẹ nhiều năm, chăm sóc lúc ốm đau, có nên được phần nhiều hơn không; người đi làm xa, ít ở nhà nhưng vẫn là con, quyền của họ thế nào; người đã mất trước đó có con không, con của họ có được thế vị không; có người lúc sinh thời được cha mẹ cho đất bằng lời nói, nhưng không giấy tờ, có được tính không. Mỗi câu hỏi là một nút thắt. Mỗi nút thắt là một khả năng làm tình cảm gia đình rạn ra.
Bởi vậy, tôi vẫn cho rằng lời khuyên tưởng đơn giản nhưng rất quan trọng này cần phải được nhắc đi nhắc lại: nếu có tài sản, hãy lập di chúc khi còn có thể. Lập di chúc không phải là bi quan. Lập di chúc càng không phải là nói gở. Trái lại, đó là một hành vi pháp lý của sự tỉnh táo và trách nhiệm. Một người biết mình có tài sản, biết sau này tài sản ấy sẽ ảnh hưởng đến con cháu, biết rằng mỗi gia đình đều có những hoàn cảnh riêng mà pháp luật chung khó phản ánh hết, thì việc lập di chúc chính là cách họ chủ động để lại sự rõ ràng cho người ở lại.
Một bản di chúc tốt không chỉ là bản di chúc đúng luật, mà còn là bản di chúc đúng đời. Đúng luật để có hiệu lực; đúng đời để có tính thuyết phục, giảm xung đột, giữ gìn được sự ổn định trong gia đình. Người lập di chúc cần được tư vấn để hiểu mình có quyền định đoạt đến đâu, giới hạn pháp luật ở chỗ nào, ai là người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc, tài sản nào là tài sản riêng, tài sản nào là tài sản chung, nên mô tả tài sản ra sao, nên phân chia thế nào để vừa rõ ràng vừa hợp tình hợp lý.
Chính ở đây, vai trò của người hành nghề pháp lý trở nên rất quan trọng: không chỉ là người viết hộ một văn bản, mà là người giúp khách hàng nhìn trước những rủi ro của ngày mai. Trong đời sống pháp lý ở nước ta, nhiều người chọn đến phòng công chứng để lập di chúc, điều đó hoàn toàn có lý. Công chứng tạo ra giá trị chứng cứ cao hơn, quy trình chặt chẽ hơn và thường giúp giảm tranh chấp về hình thức của di chúc. Nhưng dù lập di chúc ở đâu, điều quan trọng nhất vẫn là đừng để quá muộn.
Bởi đến một lúc nào đó, tuổi tác, bệnh tật, sự suy giảm về nhận thức hoặc những biến động bất ngờ của cuộc đời có thể làm cho việc lập di chúc trở nên khó khăn hơn, thậm chí không còn làm được nữa. Khi ấy, gia đình lại quay về con đường thừa kế theo pháp luật; mà con đường này, như thực tiễn cho thấy, nhiều khi dài hơn, tốn kém hơn và đau lòng hơn rất nhiều.
Tôi đã có dịp nói trong một buổi truyền hình trực tiếp về thừa kế rằng: nếu có tài sản nên lập di chúc khi có thể. Nghĩ lại, tôi thấy đó không chỉ là một lời khuyên pháp lý, mà còn là một lời nhắn về trách nhiệm gia đình. Con người ta sống không chỉ để làm ra tài sản, mà còn phải nghĩ đến cách để tài sản ấy không trở thành nguyên nhân của bất hòa sau khi mình rời đi.
Thừa kế, suy cho cùng, không phải chuyện của người chết. Đó là chuyện của người sống. Người chết đã không còn tranh cãi gì nữa; chỉ người sống là còn ở lại với giấy tờ, với kỷ niệm, với quyền lợi, với tự ái, với sự so bì và cả những vết thương chưa từng nói ra. Một bản di chúc rõ ràng, hợp pháp, hợp lý có thể không giải quyết hết mọi điều trong một gia đình, nhưng thường sẽ giúp ngăn được rất nhiều tranh chấp lẽ ra không đáng có.
Cho nên, nói một cách ngắn gọn nhất, tôi vẫn muốn nhắc lại điều này: đừng để di chúc trở thành việc tính sau. Có tài sản thì nên nghĩ đến di chúc sớm. Đó không phải là chuẩn bị cho cái chết; đó là chuẩn bị sự minh bạch và bình yên cho người còn sống.
Luật sư Dương Văn Thành
Managing Partner – GTLAW
Bài Viết Nhiều Người Xem







