BÌNH LUẬN CÁC BẤT CẬP CỦA LUẬT HÔN NHÂN VÀ GIA ĐÌNH 2014 TRONG THỰC TIỄN GIẢI QUYẾT CÁC VỤ ÁN LY HÔN (KỲ 2)

Nếu ở Kỳ 1, vấn đề lớn nhất nằm ở các khái niệm định tính và “hạ tầng chứng cứ”, thì sang Kỳ 2, nút thắt xuất hiện ở một dạng tài sản đặc biệt: vốn góp, cổ phần và doanh nghiệp gia đình. Đây không phải là tài sản “tĩnh” như nhà đất, mà là “tài sản sống” gắn với quyền quản trị, quyền tiếp cận thông tin và dòng tiền vận hành. Vì vậy, chia đôi theo kiểu cơ học rất dễ làm tê liệt doanh nghiệp và kéo dài tranh chấp.

Kỳ 2: Vốn góp, cổ phần, doanh nghiệp gia đình và rủi ro chuyển nhượng vốn trong thời kỳ hôn nhân

1. Khó từ điểm xuất phát: xác định phần vốn góp, cổ phần là tài sản chung hay riêng

Trong thực tiễn, tranh chấp về vốn góp, cổ phần thường không bắt đầu từ câu hỏi “chia thế nào”, mà bắt đầu từ câu hỏi khó hơn: đó là tài sản chung hay tài sản riêng.

Lý do là phần vốn góp, cổ phần có thể hình thành từ nhiều nguồn. Có trường hợp vốn có trước hôn nhân, nhưng trong thời kỳ hôn nhân lại phát sinh tăng vốn hoặc tái đầu tư. Có trường hợp cổ phần đứng tên một người, nhưng tiền góp vốn thực chất hình thành từ thu nhập chung. Cũng có tình huống góp vốn bằng nhà đất, nhà xưởng; khi đó lại phải quay về làm rõ giá trị góp vốn và nguồn gốc tài sản mang đi góp.

Điểm khó nhất là dòng tiền và hồ sơ góp vốn không phải lúc nào cũng minh bạch. Khi tài liệu kế toán, chứng từ thanh toán, nghị quyết tăng vốn, sổ đăng ký thành viên, cổ đông… không đầy đủ hoặc nằm trong tay một bên, tranh chấp “bản chất” đã khó, kéo theo tranh chấp định giá và phương án chia càng khó hơn.

Nói ngắn gọn, nếu không chốt được nguồn hình thành và dòng tiền, việc xác định chung – riêng sẽ dễ rơi vào cảm tính và gây ra bất nhất trong xử lý.

2. Xung đột logic: cơ chế chia tài sản trong ly hôn và cơ chế vận hành doanh nghiệp

Với nhà đất, chia tài sản chủ yếu là chia giá trị và quyền sở hữu. Nhưng với vốn góp, cổ phần, chia tài sản không chỉ dừng ở chia giá trị, mà còn liên quan đến quyền quản trị, quyền biểu quyết, quyền tham gia quyết định, quyền tiếp cận sổ sách, quyền chuyển nhượng, quyền hưởng lợi nhuận.

Nếu chia theo hiện vật (chia luôn phần vốn/cổ phần), có thể xuất hiện tình trạng “cổ đông bất đắc dĩ”. Mâu thuẫn gia đình lập tức chuyển thành mâu thuẫn nội bộ doanh nghiệp. Doanh nghiệp gia đình vốn vận hành dựa trên niềm tin và sự phối hợp, khi thêm một chủ thể tranh chấp vào cơ chế quản trị, nguy cơ đình trệ là rất thật.

Ngược lại, nếu chia theo giá trị (một bên nhận vốn, bên kia nhận tiền hoặc tài sản tương đương), tòa án phải giải bài toán định giá, lộ trình thanh toán và bảo đảm thi hành. Không định giá được rõ, không thiết kế được cơ chế thanh toán khả thi, bản án rất dễ rơi vào tình trạng “đúng nhưng khó thi hành”.

3. Chuyển nhượng vốn trong thời kỳ hôn nhân: điểm nóng phát sinh tranh chấp

Một điểm thường xuyên gặp trong thực tiễn là khi ly hôn bắt đầu được “đặt lên bàn”, phần vốn đứng tên một bên có thể bị chuyển nhượng trước hoặc trong quá trình tố tụng để làm “mỏng” khối tài sản chung. Các cách thức phổ biến thường là chuyển nhượng cho người thân, chuyển nhượng với giá tượng trưng, hoặc hợp đồng giả cách.

Bên còn lại thường rơi vào thế bất lợi vì dữ liệu doanh nghiệp và chứng cứ giao dịch nằm trong tay người chuyển nhượng. Từ đó phát sinh hàng loạt vướng mắc tố tụng: doanh nghiệp và người nhận chuyển nhượng tham gia vụ án với tư cách nào, phạm vi tranh chấp đến đâu, có cần tách yêu cầu hay nhập yêu cầu, có đủ điều kiện xem xét giao dịch hay phải khởi kiện vụ án khác…

Khó khăn còn nằm ở việc thu thập hồ sơ nội bộ như sổ cổ đông/sổ thành viên, nghị quyết, chứng từ thanh toán, hồ sơ kế toán – thuế. Ngay cả khi thu thập được, câu hỏi tiếp theo vẫn rất “đắt”: giá trị phần vốn bị chuyển nhượng được xác định theo giá sổ sách, theo tài sản ròng, hay theo giá thị trường? Mỗi cách tiếp cận cho một kết quả khác nhau, và chỉ cần sai một bước, toàn bộ phương án chia tài sản có thể bị kéo lệch.

Nếu thiếu tiêu chí nhận diện thống nhất cho các giao dịch có dấu hiệu tẩu tán, tòa án rất dễ đứng trước hai thái cực: hoặc “không dám đụng” vì sợ phức tạp, hoặc “đánh giá mạnh” nhưng thiếu căn cứ dữ liệu.

4. Bảo đảm quyền kinh doanh và nguồn thu: tránh “xẻ đôi” làm đứt gãy hoạt động

Với doanh nghiệp gia đình, điều cần bảo vệ không chỉ là phần vốn trên giấy, mà là năng lực tạo thu nhập sau ly hôn. Không ít trường hợp, nếu chỉ chăm chăm “xẻ đôi”, doanh nghiệp bị tắc, dòng tiền đứt, người lao động và đối tác bị ảnh hưởng, còn đương sự thì cuối cùng cùng mất nhiều hơn được.

Trong nhiều vụ việc, phương án hợp lý hơn là giao quyền tiếp tục vận hành cho một bên (thường là người trực tiếp điều hành, có năng lực quản trị và chịu trách nhiệm chính), còn bên kia nhận giá trị tương xứng bằng tiền, tài sản khác hoặc lộ trình thanh toán. Cách tiếp cận này không phải thiên vị, mà là nhằm giữ cho tài sản chung không bị “chết” sau ly hôn.

Điểm quan trọng là bản án phải thiết kế được cơ chế thực thi: thời hạn, phương thức thanh toán, bảo đảm thực hiện nghĩa vụ, và phạm vi can thiệp phù hợp để vừa ngăn tẩu tán vừa không “đóng băng” doanh nghiệp.

Kết luận - kiến nghị

Thứ nhất, cần hướng dẫn thống nhất về xác định phần vốn góp/cổ phần là tài sản chung/riêng theo dòng tiền và nguồn hình thành.

Thứ hai, ưu tiên phương án chia theo giá trị đối với phần vốn gắn quyền quản trị, kèm cơ chế thanh toán và bảo đảm thi hành.

Thứ ba, chuẩn hóa tiêu chí nhận diện chuyển nhượng có dấu hiệu tẩu tán: thời điểm, giá, quan hệ giữa các bên, dòng tiền thanh toán.

Thứ tư, thiết kế biện pháp bảo toàn phù hợp: phong tỏa vừa đủ để ngăn tẩu tán nhưng không “đóng băng” doanh nghiệp.

Đưa tin từ Hội nghị: Luật sư Dương Văn Thành

Biên tập: Luật sư Võ Thị Kim Oanh

Bài viết liên quan