Nam Ninh – Bằng Tường – Hữu Nghị Quan: Một thoáng cảm nhận

Ga Bằng Tường Đông dưới bầu trời vùng biên
Ngày 19 tháng 9 năm 2026, sau những ngày làm việc tại Quảng Tây, tôi rời Nam Ninh để trở về Việt Nam. Chặng đường cuối của chuyến công tác không dài, nhưng lại để lại trong tôi nhiều cảm xúc. Từ một đô thị lớn và sôi động như Nam Ninh, con tàu đưa tôi qua những cánh đồng, những dãy núi của vùng biên viễn, đến thành phố Bằng Tường rồi tiếp tục ra Hữu Nghị Quan. Chỉ trong vài giờ, cảnh vật thay đổi, không gian thay đổi và tâm trạng của người đi xa cũng dần thay đổi theo.
Buổi sáng hôm ấy, Nam Ninh vẫn mang nhịp sống quen thuộc của một trung tâm lớn. Nhà ga rộng, hiện đại, hành khách qua lại khá đông nhưng mọi hoạt động được tổ chức trật tự. Trước cửa ga là những hàng xe đón trả khách, các làn đường được phân chia rõ ràng. Từ bên ngoài nhìn vào, hệ thống mái lớn, mặt kính và khoảng sân rộng tạo nên dáng vẻ bề thế, nhưng không quá nặng nề. Sau mấy ngày di chuyển liên tục qua Quý Cảng, Bình Nam rồi trở lại Nam Ninh, tôi đã phần nào quen với cách người Trung Quốc tổ chức các đầu mối giao thông của họ: quy mô, đồng bộ và khá thuận tiện.

Ga Nam Ninh trong ngày trở về
Tôi lên chuyến tàu đi Bằng Tường với tâm trạng nhẹ nhàng của một người vừa hoàn thành chương trình công tác. Những cuộc gặp, những hội nghị, những câu chuyện giữa các đồng nghiệp luật sư Việt Nam và Trung Quốc vẫn còn đọng lại. Chuyến đi giúp tôi hiểu thêm về con người, hoạt động nghề nghiệp và cách các địa phương ở Quảng Tây kết nối giới luật sư, doanh nghiệp với chính quyền. Nhưng lúc con tàu chuyển bánh, suy nghĩ của tôi bắt đầu hướng về chặng đường trở về.
Tuyến đường sắt từ Nam Ninh đến Bằng Tường là một tuyến giao thông mới, nối trung tâm Quảng Tây với vùng biên giới Việt Nam - Trung Quốc. Nhờ tuyến đường này, thời gian di chuyển đã được rút ngắn đáng kể. Điều khiến tôi ấn tượng không chỉ là tốc độ mà còn là chất lượng của đoàn tàu. Khoang hành khách sạch sẽ, ghế ngồi ngay ngắn, không gian thoáng và yên tĩnh. Trang thiết bị trên tàu, kể cả khu vực vệ sinh, được bố trí hài hòa và tiện dụng. Nếu chỉ nhìn vào nội thất, có lúc tôi có cảm giác mình đang ngồi trong khoang của một chiếc máy bay hơn là trên một chuyến tàu chạy về vùng biên.
Chặng cuối có khá ít hành khách. Sự vắng vẻ ấy không tạo cảm giác buồn mà khiến chuyến đi trở nên bình yên hơn. Tôi có thời gian ngồi bên cửa sổ, nhìn thật kỹ cảnh vật bên ngoài. Từ Nam Ninh đi về phía Bằng Tường, những khu đô thị dần lùi lại. Thay vào đó là những cánh đồng trải dài, những khoảng xanh nối tiếp nhau và những dãy núi lúc gần, lúc xa. Có nơi đồng ruộng mở ra tít tắp dưới nền trời rộng; có nơi đường sắt len qua những sườn núi phủ đầy cây xanh.

Đường sắt hướng về Bằng Tường giữa núi đồi Quảng Tây
Đó là cảnh sắc đặc trưng của một vùng biên viễn nhưng không hề hoang vắng. Thi thoảng, phía sau những mảng cây lại hiện ra một khu dân cư nhỏ. Nhà cửa thường được xây dựng thành từng cụm tương đối tập trung, không trải dài tùy tiện dọc theo tuyến đường. Trong suốt chuyến công tác, tôi đã nhiều lần chú ý đến cách tổ chức không gian như vậy. Quy hoạch không chỉ thể hiện ở những đại lộ trong thành phố hay những công trình lớn, mà còn có thể nhìn thấy từ cách một ngôi làng nằm gọn giữa ruộng đồng và cây xanh.
Từng là người học và làm việc trong lĩnh vực cầu đường trước khi đến với nghề luật, tôi có thói quen quan sát hệ thống giao thông mỗi khi đi qua một vùng đất mới. Tuy vậy, điều khiến tôi quan tâm không chỉ là quy mô công trình. Một con đường rộng hay một nhà ga lớn chưa đủ nói lên tất cả. Phía sau những công trình ấy phải là một quá trình quy hoạch, đầu tư, quản lý và duy trì trong thời gian dài. Cũng giống như pháp luật, một hệ thống dù được xây dựng tốt đến đâu nhưng nếu thực thi thiếu nghiêm túc, thiếu nhất quán thì hiệu quả cũng khó được bảo đảm.
Qua ô cửa tàu, đường ray chạy thẳng về phía những dãy núi xanh. Hệ thống điện, tín hiệu và các công trình phụ trợ được bố trí đều đặn dọc tuyến. Có những đoạn tàu đi qua rất nhanh, tôi chỉ kịp nhìn thấy một khung cảnh rồi nó đã lùi lại phía sau. Nhưng cũng chính những khoảnh khắc ngắn ngủi ấy tạo nên vẻ đẹp riêng của hành trình: không cần dừng lại quá lâu, chỉ một thoáng nhìn cũng đủ để lưu lại trong trí nhớ.
Khi tàu đến ga Bằng Tường Đông, ấn tượng đầu tiên của tôi là sự ngạc nhiên. Trước chuyến đi, tôi hình dung Bằng Tường chỉ là một thị trấn nhỏ nơi biên giới. Thế nhưng nhà ga hiện ra khá lớn, mới và khang trang. Phía trước là quảng trường rộng, mặt đứng công trình sáng, cân đối; tên ga được thể hiện bằng nhiều ngôn ngữ. Trong ánh nắng vùng biên, toàn bộ khu vực ga tạo cảm giác thoáng đãng và hiện đại.
Bằng Tường là một thành phố cấp huyện thuộc thành phố Sùng Tả, Khu tự trị dân tộc Choang Quảng Tây. Thành phố có diện tích không lớn, dân số cũng không đông so với các đô thị mà tôi đã đi qua. Tuy nhiên, vị trí của Bằng Tường lại đặc biệt quan trọng. Phía nam và phía tây thành phố tiếp giáp với tỉnh Lạng Sơn của Việt Nam. Đây là một trong những cửa ngõ đường bộ và đường sắt nối Trung Quốc với Việt Nam, đồng thời kết nối sâu hơn với thị trường các nước ASEAN.
Có lẽ chính vị trí ấy đã tạo cho Bằng Tường một dáng vẻ khác với hình dung thông thường về một đô thị vùng biên. Trên đường từ ga ra Hữu Nghị Quan, tôi tranh thủ quan sát và chụp lại những gì hiện ra trước mắt. Đường phố khá rộng, sạch sẽ; cây xanh được chăm sóc; các nút giao thông và biển chỉ dẫn được bố trí rõ ràng. Dòng phương tiện không quá đông, không gian vì thế càng trở nên thoáng.
Tôi không nghĩ Bằng Tường lại lớn và đẹp như vậy. Một thành phố nằm ở nơi biên viễn nhưng không mang cảm giác xa xôi, khép kín. Ngược lại, ở đó có một nhịp chuyển động rõ ràng của giao thông, thương mại và giao lưu qua biên giới. Sự phát triển không ồn ào nhưng có thể cảm nhận qua nhà ga mới, những tuyến đường rộng và hệ thống hạ tầng nối thẳng về phía cửa khẩu.
Tất nhiên, mỗi vùng đất có điều kiện lịch sử, kinh tế và nguồn lực khác nhau. Mọi sự so sánh đều cần thận trọng. Nhưng những điều mắt thấy trên hành trình vẫn gợi cho tôi nhiều suy nghĩ. Một đô thị biên giới, nếu được xác định đúng vị trí trong chiến lược phát triển, có thể không còn là điểm cuối xa xôi mà trở thành một cửa ngõ quan trọng. Khi hạ tầng giao thông được đầu tư đồng bộ, khoảng cách địa lý được rút ngắn và cơ hội giao thương, hợp tác cũng được mở rộng hơn.
Con đường từ Bằng Tường ra Hữu Nghị Quan tiếp tục để lại một ấn tượng đẹp. Mặt đường rộng, cảnh quan hai bên xanh và sạch. Những đoạn đường uốn qua đồi núi nhưng được tổ chức khá thoáng. Càng đến gần biên giới, các công trình phục vụ xuất nhập cảnh, vận tải và logistics càng xuất hiện rõ hơn. Đây không chỉ là tuyến đường dành cho khách du lịch hay người qua lại thăm thân, mà còn là một phần của hành lang giao thương giữa hai quốc gia.
Hữu Nghị Quan nằm về phía Trung Quốc, đối diện với Cửa khẩu quốc tế Hữu Nghị của Việt Nam. Đây là một cửa ải có lịch sử lâu đời, từng được biết đến với tên gọi Trấn Nam Quan. Qua nhiều biến đổi của lịch sử, ngày nay nơi này mang tên Hữu Nghị Quan - một cái tên gợi lên ý nghĩa về quan hệ láng giềng, giao lưu và hợp tác.
Khu vực cửa khẩu phía Trung Quốc được xây dựng khá quy mô. Tòa nhà kiểm soát xuất nhập cảnh lớn, quảng trường rộng, đường giao thông và các khu chức năng được bố trí tương đối đồng bộ. Công trình Hữu Nghị Quan nằm giữa cây xanh và núi đồi, vừa mang dáng vẻ của một cửa ải xưa, vừa hiện diện trong một không gian giao thông biên giới hiện đại. Nhìn lá cờ đỏ trên đỉnh công trình, tôi cảm nhận rõ hơn rằng mình đang đứng tại một địa điểm không chỉ có giá trị về giao thông mà còn chất chứa nhiều lớp lịch sử.

Hữu Nghị Quan giữa không gian xanh của vùng biên giới
Thủ tục xuất cảnh hôm ấy kéo dài khá lâu. Trong lúc chờ đợi, tôi có thêm thời gian quan sát người và xe qua lại. Ở một cửa khẩu quốc tế, mỗi người mang theo một mục đích khác nhau: người đi làm việc, người trở về nhà, người vận chuyển hàng hóa, người đi thăm thân hoặc du lịch. Những dòng người ấy gặp nhau trong một không gian có nhiều quy định, thủ tục và sự kiểm soát chặt chẽ. Biên giới là đường phân định chủ quyền quốc gia, nhưng cửa khẩu lại là nơi con người, hàng hóa và những cơ hội hợp tác được phép đi qua trong khuôn khổ pháp luật.
Là một luật sư, tôi càng cảm nhận rõ ý nghĩa ấy. Quan hệ giữa các quốc gia không chỉ được hình thành bằng những tuyên bố lớn. Nó còn hiện diện trong từng quy trình xuất nhập cảnh, từng hoạt động thương mại, từng hợp đồng đầu tư và từng cuộc gặp giữa con người với con người. Trong chuyến công tác lần này, chúng tôi đã trao đổi với các đồng nghiệp luật sư và doanh nghiệp Trung Quốc về nhu cầu đầu tư, kinh doanh tại Việt Nam. Những cuộc trao đổi ban đầu có thể còn khiêm tốn, nhưng nếu được xây dựng trên sự hiểu biết, thiện chí và tuân thủ pháp luật, đó chính là những nhịp cầu thiết thực.
Sau khi hoàn thành thủ tục xuất cảnh, tôi đi qua khu vực phân định biên giới. Khoảnh khắc nhìn thấy cột mốc mang dòng chữ "VIỆT NAM 1116", trong lòng tôi bỗng dâng lên một cảm giác rất khó diễn tả. Cột mốc không lớn, đứng lặng giữa màu xanh của cây rừng, phía trước là những bậc đá dẫn lên. Nhưng chỉ hai chữ "VIỆT NAM" cũng đủ khiến người đi xa cảm thấy gần gũi.

Cột mốc Việt Nam 1116 - khoảnh khắc trở về quê hương
Tôi dừng lại chụp một bức ảnh. Đó không phải là bức ảnh cầu kỳ, nhưng có lẽ sẽ là một trong những hình ảnh đáng nhớ nhất của chuyến đi. Phía sau cột mốc là màu xanh thẫm của cây rừng; phía trước là những bậc thang màu đỏ. Đường biên giới vốn được xác định bằng những tọa độ và văn bản pháp lý chính xác, nhưng trong cảm nhận của một người trở về, nó còn là ranh giới giữa xa và gần, giữa hành trình bên ngoài và cảm giác được trở lại quê hương.
Qua Cửa khẩu quốc tế Hữu Nghị, những lá cờ đỏ sao vàng xuất hiện dọc con đường. Biển chỉ dẫn bằng tiếng Việt trở nên thân thuộc. Phía trước là khu vực Ga hành khách quốc tế Xuân Cương, nơi xe cộ đón khách sau khi hoàn thành thủ tục nhập cảnh. Bầu trời hôm ấy xanh, những đám mây trắng trôi chậm trên dãy núi vùng biên. Hành trình từ Nam Ninh qua Bằng Tường và Hữu Nghị Quan đến đây có thể xem như đã khép lại.
Nhìn lại chặng đường, điều đọng lại trong tôi không chỉ là sự hiện đại của đoàn tàu, vẻ khang trang của ga Bằng Tường Đông hay quy mô của khu vực Hữu Nghị Quan. Điều đáng nhớ hơn là cách một tuyến giao thông có thể kết nối các thành phố, vùng biên giới và rộng hơn là kết nối con người giữa hai quốc gia. Từ Nam Ninh đến Bằng Tường chỉ hơn một giờ đi tàu, nhưng tuyến đường ấy đang rút ngắn nhiều khoảng cách khác: khoảng cách giao thương, khoảng cách hợp tác và cả khoảng cách trong sự hiểu biết lẫn nhau.
Chuyến công tác Trung Quốc tháng 9 năm 2026 đã cho tôi thêm nhiều trải nghiệm. Có những điều được tiếp nhận trong hội nghị, qua những cuộc làm việc chính thức; cũng có những bài học đến từ việc quan sát một con đường, một khu dân cư, một nhà ga hay cách người ta tổ chức giao thông. Đi để làm việc, nhưng cũng là dịp để nhìn, để học và để suy ngẫm về những điều có thể làm tốt hơn cho quê hương mình.
Rời Nam Ninh, đi qua Bằng Tường, Hữu Nghị Quan rồi trở về Việt Nam, tôi mang theo sự trân trọng đối với những tình cảm chân thành đã nhận được trong suốt chuyến đi. Tôi cũng mang theo niềm mong muốn rằng sự hợp tác giữa những người làm nghề luật, giữa các doanh nghiệp và địa phương hai nước sẽ ngày càng thực chất, bền vững hơn.
Một chuyến đi không chỉ được ghi nhớ bởi những nơi đã đến hay những người đã gặp. Đôi khi, dư âm còn nằm trong một ô cửa tàu, một cánh đồng chạy dài dưới chân núi, một thành phố vùng biên vượt ra ngoài hình dung ban đầu, một cửa ải mang tên Hữu Nghị và khoảnh khắc lặng người khi nhìn thấy hai chữ "VIỆT NAM" trên cột mốc biên cương.
Hữu Nghị, ngày 19 tháng 9 năm 2026
Bài Viết Nhiều Người Xem

Bài viết liên quan
Từ Nam Ninh nhìn về không gian hợp tác pháp lý Trung Quốc và ASEAN
Hội nghị giao lưu thực tiễn pháp luật hướng tới ASEAN năm 2026






